hansom cab

hansom cab

A couple rides in a hansom cab through the park.

Định nghĩa

Danh từ: "hansom cab" một loại xe ngựa kéo hai bánh mái che, với ghế lái nằmphía trên phía sau hành khách. Xe này phổ biếnAnh Mỹ vào thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, thường được dùng làm taxi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta vẫy một chiếc hansom cab để đưa mình đến nhà hát.)
  • (Thám tử bước ra khỏi chiếc hansom cab trả tiền cho người đánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hansom cab" thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt các tác phẩm trinh thám hoặc lịch sử, để mô tả phương tiện giao thông đô thị thời Victoria.
  • (Trong các câu chuyện về Sherlock Holmes, thám tử thường dùng hansom cab để di chuyển quanh London.)
Biến thể từ gần giống
  • Cab (n): dạng rút gọn của "hansom cab", cũng có nghĩa xe ngựa cho thuê hoặc taxi.
    • He took a cab home. (Anh ta bắt một chiếc cab về nhà.)
  • Hansom (n): cách gọi tắt khác của "hansom cab".
    • The hansom was waiting at the corner. (Chiếc hansom đang đợigóc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Carriage: xe ngựa chở người (nói chung).
  • Growler: (tiếng lóng) xe ngựa bốn bánh thô sơ, khác với hansom cab.
  • Cabriolet: loại xe ngựa hai bánh mui gập, tiền thân của hansom cab.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hansom cab", nhưng có thể dùng với động từ chỉ hành động: - Hail a hansom cab: vẫy một chiếc hansom cab. - She hailed a hansom cab in the rain. ( ấy vẫy một chiếc hansom cab trong mưa.) - Ride in a hansom cab: đi trong một chiếc hansom cab. - They rode in a hansom cab through the park. (Họ đi trong một chiếc hansom cab qua công viên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Take a hansom cab": một cách nói cổ điển để chỉ việc bắt taxi ngựa.
    • In Victorian London, taking a hansom cab was a sign of wealth. (Ở London thời Victoria, bắt một chiếc hansom cab dấu hiệu của sự giàu có.)

Từ gần giống

Từ chứa "hansom cab"